Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhỏ nhắn" (1)
nhỏ nhắn
Tiếng Anh
Tính từpetite, delicate
Em cao 1m56, nặng 47 kg, dáng người nhỏ nhắn.
I am 1m56 tall, weigh 47 kg, and have a petite figure.
Từ liên quan "nhỏ nhắn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhỏ nhắn" (1)
Em cao 1m56, nặng 47 kg, dáng người nhỏ nhắn.
I am 1m56 tall, weigh 47 kg, and have a petite figure.
